Dốc một lòng tin một đạo

Direct English translation

Devote one heart, trust one way.

Equivalent English version

To each his own

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự một lòng một dạ, dồn trọn niềm tin vào một mối, một đường không đổi thay. Cách nói này nhấn mạnh sắc thái tin theo, gắn bó thủy chung bền chặt.
English explanation
Describes wholehearted devotion and unwavering faith in a single person, path, or cause. This variant emphasizes trust and steadfast loyalty without change.